畜牧

畜牧
húc mục

chăn nuôi; chăn thả

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chăn nuôi; chăn thả

    • Anh ấy thích chăn nuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.