Tới nội dung chính

畒

畒
mǔ
⽥bộ điền · 9 nét

sưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang

1 nghĩa#31312
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    sưu tầm; lưu giữ; (Internet) đánh dấu trang(kế thừa)

    • 。

      Mảnh đất này có mười mẫu.

畒
mǔ
BỘ THỦ⽥
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu