畅销书

畅销书
chàngxiāoshū
sướng tiêu thư

sách bán chạy; sách ăn khách

3 nghĩa#33154
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách bán chạy; sách ăn khách

    • Đây là một cuốn sách bán chạy nhất.

  2. danh từ

    sách bán chạy; sách ăn khách

  3. danh từ

    sách bán chạy; sách ăn khách

    • Cuốn sách bán chạy này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.