/
畅达
畅达
sướng đạt
thông suốt; trôi chảy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thông suốt; trôi chảy
- 。
Bài viết của anh ấy rất trôi chảy.
- 貳形tính từ
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
畅达
Phồn thể暢達
sướng đạt
thông suốt; trôi chảy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thông suốt; trôi chảy
- 。
Bài viết của anh ấy rất trôi chảy.
- 貳形tính từ
nhẵn bóng; trơn láng; (khẩu) sạch bóng (hết sạch)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung