畅想

畅想
chàngxiǎng
sướng tưởng

tưởng tượng tự do; phóng tưởng; mơ tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tưởng tượng tự do; phóng tưởng; mơ tưởng

    • Tôi thích tưởng tượng về tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.