Tới nội dung chính

畁

畁
bì
⽥bộ điền · 8 nét

trao cho; cấp cho

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trao cho; cấp cho(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    mang lại cho; đem đến cho(kế thừa)

    • 。

      Xin hãy đưa sách cho tôi.

畁
bì
BỘ THỦ⽥
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu