电钢琴

电钢琴
diàngāngqín
điện cương cầm

đàn piano điện; đàn piano kỹ thuật số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn piano điện; đàn piano kỹ thuật số

    • Tôi thích chơi đàn piano điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.