电玩

电玩
diànwán
điện ngoạn

trò chơi điện tử; game điện tử

1 nghĩa#26128
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi điện tử; game điện tử

    • Anh ấy thích chơi điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.