电灯

电灯
diàndēng
điện đăng

đèn điện

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#30728Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn điện

    • Xin hãy bật đèn lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.