电源

电源
diànyuán
điện nguyên

nguồn điện

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7851
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn điện

    提供电力的装置或设备tígōng diànlì de zhuāngzhì huò shèbèi

    • Xin hãy tắt nguồn điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.