Tới nội dung chính

电源

电源
diànyuán
điện nguyên

nguồn điện

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7851
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguồn điện

    中提供电力的装置或设备tígōng diànlì de zhuāngzhì huò shèbèi

    • 。

      Xin hãy tắt nguồn điện.

电
diàn
điện
BỘ THỦ⽈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu