Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电波
电波
điện ba
sóng điện; điện sóng; sóng vô tuyến
2 nghĩa#21018
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sóng điện; điện sóng; sóng vô tuyến
- 。
Sóng điện có thể truyền thông tin.
- 貳名danh từ
sóng điện; sóng radio; điện từ
- 。
Sóng điện từ là một dạng năng lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ电波
Phồn thể電波
điện ba
sóng điện; điện sóng; sóng vô tuyến
2 nghĩa#21018
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sóng điện; điện sóng; sóng vô tuyến
- 。
Sóng điện có thể truyền thông tin.
- 貳名danh từ
sóng điện; sóng radio; điện từ
- 。
Sóng điện từ là một dạng năng lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo