电波

电波
diàn
điện ba

sóng điện; điện sóng; sóng vô tuyến

2 nghĩa#21018
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng điện; điện sóng; sóng vô tuyến

    • Sóng điện có thể truyền thông tin.

  2. danh từ

    sóng điện; sóng radio; điện từ

    • Sóng điện từ là một dạng năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.