电汇

电汇
diànhuì
điện hối

chuyển tiền điện tử; điện hối

1 nghĩa#43917
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển tiền điện tử; điện hối

    • Vui lòng thanh toán bằng chuyển khoản điện tín.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.