电棒

电棒
diànbàng
điện bổng

(khẩu) đèn pin; máy uốn tóc điện

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) đèn pin; máy uốn tóc điện

    • Làm ơn đưa cho tôi cái đèn pin.

  2. danh từ

    dùi cui điện; roi điện (Đài Loan)

    • Anh ấy cầm một cây dùi cui điện trong tay.

  3. danh từ

    máy uốn tóc; kẹp uốn tóc (Đài Loan)

    • Cô ấy dùng máy uốn tóc để tạo một kiểu tóc mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.