电杆

电杆
diàngān
điện can

cột điện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cột điện

    • Cột điện đổ rồi.

  2. danh từ

    cột điện; cột điện thoại

    • Cột điện rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.