电机

电机
diàn
điện cơ

động cơ điện; máy điện

1 nghĩa#47234
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động cơ điện; máy điện

    • Cái động cơ này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.