Tới nội dung chính

电子

电子
diànzǐ
điện tử

điện tử; electron

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#6020
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điện tử; electron

    中带负电荷的最小粒子,在原子中绕核运动dài fù diàn hè de zuì xiǎo lìzǐ, zài yuánzǐ zhōng rào hé yùndòng

    • 。

      Tôi thích nhạc điện tử.

  2. 貳名danh từ

    điện tử; electron

    中带负电的最小粒子,绕原子核运动dài fù diàn de zuì xiǎo lìzǐ, rào yuánzǐhé yùndòng

    • 。

      Electron là một loại hạt cơ bản.

电
diàn
điện
BỘ THỦ⽈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu