申请书

申请书
shēnqǐngshū
thân thỉnh thư

mẫu đăng ký; đơn đăng ký

3 nghĩa#34319
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu đăng ký; đơn đăng ký

    • Xin hãy điền vào đơn đăng ký.

  2. danh từ

    ứng dụng; phần mềm ứng dụng

    • Xin hãy điền vào đơn đăng ký này.

  3. danh từ

    đơn xin; đơn xin cấp

    • Xin hãy nộp đơn của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.