Tới nội dung chính

申请书

申请书
shēnqǐngshū
thân thỉnh thư

mẫu đăng ký; đơn đăng ký

3 nghĩa#34319
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mẫu đăng ký; đơn đăng ký

    • 。

      Xin hãy điền vào đơn đăng ký.

  2. 貳名danh từ

    ứng dụng; phần mềm ứng dụng

    • 。

      Xin hãy điền vào đơn đăng ký này.

  3. 參名danh từ

    đơn xin; đơn xin cấp

    • 。

      Xin hãy nộp đơn của bạn.

申
shēn
thân
BỘ THỦ⽥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu