申申

申申
shēnshēn
thân thân

thoải mái dễ chịu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thoải mái dễ chịu

    • Căn phòng này rất ấm cúng.

  2. động từ

    lặp đi lặp lại không dứt

    • Anh ấy lặp đi lặp lại những lời tương tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.