甲酸

甲酸
jiǎsuān
giáp toan

formic acid

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    formic acid

    • Axit formic là một loại axit hữu cơ đơn giản.

  2. danh từ

    axit formic; axit kiến

  3. danh từ

    axit formic; axit metanoic

    • Axit fomic là một loại axit hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.