- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
formic acid
formic acid
Axit formic là một loại axit hữu cơ đơn giản.
axit formic; axit kiến
axit formic; axit metanoic
Axit fomic là một loại axit hữu cơ.
formic acid
formic acid
Axit formic là một loại axit hữu cơ đơn giản.
axit formic; axit kiến
axit formic; axit metanoic
Axit fomic là một loại axit hữu cơ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.