生物武器

生物武器
shēng
sinh vật võ khí

vũ khí sinh học

1 nghĩa#48405
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí sinh học

    • Vũ khí sinh học rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.