生物弹药

生物弹药
shēngdànyào
sinh vật đạn dược

vũ khí sinh học; đạn dược sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí sinh học; đạn dược sinh học

    • Đạn dược sinh học là một loại vũ khí nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.