生活教育

生活教育
shēnghuójiào
sinh hoạt giáo dục

(lóng) gái bán dâm; gái "viện trợ tình dục"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) gái bán dâm; gái "viện trợ tình dục"

    • Giáo dục kỹ năng sống rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.