生日贺卡

生日贺卡
shēng
sinh nhật hạ ca

thiệp chúc mừng sinh nhật; thiệp sinh nhật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiệp chúc mừng sinh nhật; thiệp sinh nhật

    • Tôi đã làm cho bạn một tấm thiệp sinh nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.