- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dấu hiệu sinh học; dấu hiệu sự sống
dấu hiệu sinh học; dấu hiệu sự sống(kế thừa)
Bác sĩ đã kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
dấu hiệu sinh học; dấu hiệu sự sống
dấu hiệu sinh học; dấu hiệu sự sống(kế thừa)
Bác sĩ đã kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.