生命迹象

生命迹象
shēngmìngxiàng
sinh mệnh tích tượng

dấu hiệu sinh học; dấu hiệu sự sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hiệu sinh học; dấu hiệu sự sống(kế thừa)

    • Bác sĩ đã kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.