生儿育女

生儿育女
shēngér
sinh nhi dục nữ

sinh con nuôi con; sinh con dạy con [thành ngữ]

1 nghĩa#42021
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sinh con nuôi con; sinh con dạy con [thành ngữ]

    • Sinh con đẻ cái là việc lớn của đời người.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.