- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cơ sở sản xuất; thiết bị sản xuất
cơ sở sản xuất; thiết bị sản xuất
Cơ sở sản xuất này rất lớn.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
cơ sở sản xuất; thiết bị sản xuất
cơ sở sản xuất; thiết bị sản xuất
Cơ sở sản xuất này rất lớn.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.