生产能力

生产能力
shēngchǎnnéng
sinh sản năng lực

sản xuất năng lực; khả năng sản xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản xuất năng lực; khả năng sản xuất

    • Chúng tôi có năng lực sản xuất rất mạnh.

  2. danh từ

    năng lực sản xuất; công suất

    • Năng lực sản xuất của nhà máy này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.