- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đơn vị sản xuất
đơn vị sản xuất
Hiệu suất của đơn vị sản xuất này rất cao.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
đơn vị sản xuất
đơn vị sản xuất
Hiệu suất của đơn vị sản xuất này rất cao.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.