生产企业

生产企业
shēngchǎn
sinh sản xí nghiệp

nhà sản xuất; nhà chế tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sản xuất; nhà chế tạo

    • Chúng tôi là một nhà sản xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.