甄陶

甄陶
zhēntáo
chân đào

nặn đất sét; chế tác bằng đất sét

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nặn đất sét; chế tác bằng đất sét

  2. động từ

    đánh giá và đào tạo nhân tài

    • Chúng ta nên đánh giá nhân tài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.