甄试

甄试
zhēnshì
chân thí

thi tuyển chọn; kỳ thi sàng lọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thi tuyển chọn; kỳ thi sàng lọc

    • Bài kiểm tra tuyển chọn này rất khó.

  2. danh từ

    kỳ thi tuyển; thi tuyển sinh

    • Tôi đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.