瓦匠

瓦匠
jiang
ngoã tượng

thợ hồ; thợ xây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ hồ; thợ xây

    • Anh ấy là một thợ xây.

  2. danh từ

    thợ xây; thợ nề; thợ hồ

    • Anh ấy là một thợ lát gạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.