- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Váli (con trai của Odin)
Váli (con trai của Odin)
Váli là con trai của Odin.
Váli (con trai của Odin)
Váli (con trai của Odin)
Váli là con trai của Odin.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.