外语

外语
wài
ngoại ngữ

ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#21201Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

    • Tôi thích học ngoại ngữ.

    • Khả năng ngoại ngữ của anh ấy khiến các đồng nghiệp đều rất khâm phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.