Tới nội dung chính

外语

外语
wàiyǔ
ngoại ngữ

ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#21201Lượng từ 门
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngoại ngữ; tiếng nước ngoài

    • 。

      Tôi thích học ngoại ngữ.

    • 。

      Khả năng ngoại ngữ của anh ấy khiến các đồng nghiệp đều rất khâm phục.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu