璨璨

璨璨
càncàn
xán xán

sáng rực; sáng trưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng rực; sáng trưng

    • Những vì sao lấp lánh rực rỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.