瑞尔

瑞尔
ruìěr
thuỵ nhĩ

riel (tiền tệ Campuchia)

1 nghĩa#16293
NGHĨA

NGHĨA

  1. riel (tiền tệ Campuchia)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.