瑕玷

瑕玷
xiádiàn
hà điếm

vết nhơ; làm ô uế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vết nhơ; làm ô uế

  2. vết tì; khuyết điểm; tì vết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.