琵琶骨

琵琶骨
pa
tỳ bà cốt

xương bả vai (xương vai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương bả vai (xương vai)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.