球手

球手
qiúshǒu
cầu thủ

cầu thủ; vận động viên (môn bóng)

1 nghĩa#38814
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu thủ; vận động viên (môn bóng)

    • Anh ấy là một cầu thủ rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.