班竹

班竹
Bānzhú
ban trúc

Banjul, thủ đô của Gambia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Banjul, thủ đô của Gambia

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.