玲玲

玲玲
línglíng
linh linh

(tượng thanh) tiếng lanh canh; tiếng leng keng (như tiếng đồ trang sức va nhau)

1 nghĩa#21588
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    (tượng thanh) tiếng lanh canh; tiếng leng keng (như tiếng đồ trang sức va nhau)

    • Gió thổi qua, chuông kêu leng keng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.