猿人

猿人
yuánrén
viên nhân

người vượn; vượn người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người vượn; vượn người

    • Người vượn là tổ tiên của loài người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.