Tới nội dung chính

猷

猷
yóu
du
⽝bộ khuyển · 13 nét

lên kế hoạch; hoạch định

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lên kế hoạch; hoạch định

    • 。

      Anh ấy đang lên kế hoạch táo bạo.

  2. 貳动động từ

    mưu đồ; toan tính

    • 。

      Anh ấy đang ấp ủ một kế hoạch táo bạo.

猷
yóu
du
BỘ THỦ⽝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu