猕猴

猕猴
hóu
my hầu

khỉ đuôi ngắn; khỉ mắt đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khỉ đuôi ngắn; khỉ mắt đỏ

    • Khỉ macaque là một loài động vật thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.