狼人

狼人
lángrén
lang nhân

người sói; ma sói

1 nghĩa#13250
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sói; ma sói

    能在人和狼之间变化的神话生物néng zài rén hé láng zhī jiān biànhuà de shénhuà shēngwù

    • Người sói là sinh vật trong truyền thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.