狰狞

狰狞
zhēngníng
tranh nanh

tàn độc; hiểm ác; độc ác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tàn độc; hiểm ác; độc ác

    • Anh ta lộ ra nụ cười độc ác.

  2. tính từ

    hung ác; dữ tợn; tàn bạo

    • Anh ta lộ ra nụ cười dữ tợn.

  3. tính từ

    độc ác; tàn độc; thâm hiểm

    • Anh ta lộ ra nụ cười nham hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.