狭长

狭长
xiácháng
hẹp trường

hẹp và dài; thon dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hẹp và dài; thon dài

    • Con đường này rất dài và hẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.