Tới nội dung chính

狡诈

狡诈
jiǎozhà
giảo trá

xảo quyệt; gian xảo

3 nghĩa#37870
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xảo quyệt; gian xảo

    • 。

      Anh ta là một người xảo trá.

  2. 貳形tính từ

    gian giảo; xảo quyệt

  3. 參形tính từ

    gian xảo; xảo quyệt; gian manh

狡
jiǎo
giảo
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu