狐猴

狐猴
hóu
hồ hầu

cáo vượn; vượn cáo (Lemur)

1 nghĩa#35691
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cáo vượn; vượn cáo (Lemur)

    • Vượn cáo là một loài động vật sống ở Madagascar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.