犹太

犹太
Yóutài
do thái

Do Thái

2 nghĩa#4248
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Do Thái

    信仰犹太教的民族;来自中东地区的民族xìnyǎng yóutàijiào de mínzú;láizì zhōngdōng dìqū de mínzú

    • Người Do Thái là một trong những dân tộc cổ xưa nhất thế giới.

  2. danh từ

    Judea (vùng đất Giu-đê)

    古代巴勒斯坦南部的地区,是犹太人的故乡gǔdài bālèsītǎn nánbù de dìqū, shì yóutàirén de gùxiāng

    • Người Do Thái là một trong những dân tộc cổ xưa nhất trên thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.